just in case

just in case

I always pack an umbrella, just in case.

Định nghĩa

Trạng từ: "just in case" một cụm trạng từ, có nghĩa để phòng hờ, để đề phòng, hoặc nếu chuyện xảy ra. diễn tả hành động được thực hiện như một biện pháp dự phòng, chuẩn bị cho một tình huống bất ngờ có thể xảy ra trong tương lai.

dụ sử dụng
  • (Tôi mang theo ô, để phòng hờ trời mưa.)
  • (Hãy mang thêm tiền để đề phòng bạn cần.)
  • ( ấy đóng gói một bộ sơ cứu để phòng hờ ai đó bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "just in case" + mệnh đề: Cụm từ này thường được dùngcuối câu, nhưng cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh sự dự phòng.
    • Just in case you forget, I'll remind you again. (Để phòng hờ bạn quên, tôi sẽ nhắc lại lần nữa.)
  • "just in case of + danh từ": Một biến thể ít phổ biến hơn, mang nghĩa "trong trường hợp ...".
    • Keep this key just in case of emergency. (Giữ chiếc chìa khóa này để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • In case (phó từ): Cũng có nghĩa "phòng khi", nhưng thường được dùng ngắn gọn hơn.
    • Bring a jacket in case it gets cold. (Mang áo khoác phòng khi trời lạnh.)
  • Just for safety (cụm từ): "Chỉ để an toàn" — một cách diễn đạt tương tự.
    • I checked the locks just for safety. (Tôi kiểm tra ổ khóa chỉ để an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • In preparation: để chuẩn bị.
  • As a precaution: như một biện pháp phòng ngừa.
  • If necessary: nếu cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng cụm từ này thường đi kèm với các động từ như prepare (chuẩn bị), bring (mang theo), pack (đóng gói).

Thành ngữ liên quan
  • Better safe than sorry: Còn hơn an toàn còn hơn phải hối hậnmột thành ngữ ý nghĩa tương tự, khuyến khích sự dự phòng.
    • I'll take an extra charger, better safe than sorry. (Tôi sẽ mang thêm một bộ sạc, đề phòng vẫn hơn.)